10 Cách Cơ Bản Để Nuôi Tôm Hiệu Quả, Hạn Chế Dịch Bệnh
Nuôi tôm không phải là công việc dễ dàng, tuy nhiên nếu người nuôi hiểu rõ và thực hiện đúng các yếu tố cơ bản thì hoàn toàn có thể giúp ao nuôi đạt năng suất cao và hạn chế rủi ro dịch bệnh. Trong quá trình nghiên cứu, vận hành và thiết kế quy trình SOP cho nhiều trang trại tại Indonesia, Công ty Công nghệ Tài chính NTTS Alune đã đưa ra 10 phương pháp cơ bản giúp người nuôi tôm nâng cao hiệu quả sản xuất.
1. Khử trùng ao nuôi đúng cách
Khử trùng là bước quan trọng giúp tạo môi trường sạch bệnh cho tôm trước khi thả giống. Toàn bộ khu vực trang trại từ ao nuôi, thiết bị đến nguồn nước đều cần được xử lý nhằm tiêu diệt mầm bệnh và giảm nguy cơ bùng phát dịch.
Khử trùng ao và thiết bị
Trước tiên cần vệ sinh ao và thiết bị bằng vòi xịt áp lực cao kết hợp hóa chất khử trùng. Khuyến nghị sử dụng:
- 10 ppm axit trichloroisocyanuric (TCCA)
- 30 ppm natri hypochlorit
Sau khi khử trùng cần cọ rửa lớp lót ao để đảm bảo lớp màng sinh học được loại bỏ hoàn toàn. Tiếp theo cần loại bỏ tất cả cặn bẩn còn sót lại từ vụ nuôi trước vì đây có thể là nguồn phát sinh mầm bệnh.
Trong trường hợp ao từng bị dịch bệnh, nên sử dụng vôi nâng pH lên mức 11 để tiêu diệt bào tử và hạn chế nguy cơ tái phát trong vụ nuôi mới.

Khử trùng nước
Quá trình khử trùng nước gồm hai bước:
- Lọc sơ bộ
- Khử trùng bằng hóa chất
Ở bước lọc sơ bộ nên dùng lưới lọc kích thước 200 – 300 µm tại đầu vào để ngăn mầm bệnh, sinh vật lạ và tạp chất rắn. Các bộ lọc cần được vệ sinh thường xuyên bằng nước sạch để đảm bảo hiệu quả.
Ở bước khử trùng, sử dụng các hóa chất như:
- 20 – 30 ppm natri hypochlorit 60%
- 0,5 – 2,5 ppm KMnO₄
- 10 ppm TCCA trong 24 giờ
Cần duy trì sục khí liên tục trong thời gian xử lý. Nếu còn dư clo, có thể dùng natri thiosulphat với liều gấp 3 lần lượng clo đo được. Cuối cùng tiến hành sục khí từ 2 – 7 lần trong 24 giờ.

2. Cải thiện an toàn sinh học trong trang trại
An toàn sinh học thường bị xem nhẹ do nhiều người cho rằng đây là khoản đầu tư không cần thiết. Tuy nhiên, đây lại là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp ngăn chặn dịch bệnh và bảo vệ hiệu quả sản xuất không chỉ cho một ao mà cho cả khu vực nuôi.
An toàn sinh học hoạt động bằng cách ngăn mầm bệnh xâm nhập và loại bỏ nguy cơ phát tán trong trang trại. Một số biện pháp đơn giản gồm:
- Sử dụng lớp lót ao HDPE giúp kiểm soát nước tốt hơn và hạn chế tương tác giữa nước và đất, tránh các phản ứng gây thiếu oxy hoặc phát sinh độc tố.
- Lắp hàng rào bảo vệ để ngăn cua, ốc và các động vật mang mầm bệnh xâm nhập.
- Kiểm soát việc di chuyển của người và phương tiện bằng quy trình khử trùng trước và sau khi vào trại.
- Bảo quản thức ăn và chế phẩm sinh học trong khu vực riêng để đảm bảo vệ sinh và ổn định chất lượng.
- Trang bị phòng thí nghiệm khu vực để kiểm tra chất lượng nước và phát hiện bệnh kịp thời.

3. Duy trì độ kiềm ở mức tối ưu
Độ kiềm là chỉ tiêu quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định pH và hệ vi sinh trong ao. Mức kiềm phù hợp nên duy trì từ 120 – 150 ppm.
Có thể tăng độ kiềm bằng các hợp chất bicarbonate như:
- CaCO₃
- CaMg(CO₃)₂
- CaO
- Ca(OH)₂
Lưu ý mỗi lần xử lý không nên tăng quá 20 ppm.
Để xác định lượng bicarbonate cần dùng, người nuôi cần biết độ kiềm hiện tại và áp dụng công thức:
(Độ kiềm mục tiêu – độ kiềm hiện tại) × 2
Việc xử lý kiềm nên thực hiện vào ban đêm hoặc sáng sớm vì lúc này bicarbonate phản ứng với CO₂ hiệu quả hơn do quá trình hô hấp của sinh vật trong ao.
4. Hiệu chỉnh thiết bị đo trước vụ nuôi
Trước khi bắt đầu vụ nuôi cần đảm bảo các thiết bị đo như:
- Máy đo oxy hòa tan (DO)
- Máy đo pH
- Khúc xạ kế
- Bộ test hóa học
Thiết bị không được hiệu chuẩn có thể gây sai lệch dữ liệu, dẫn đến các quyết định quản lý không chính xác. Ngược lại, thiết bị được hiệu chỉnh tốt giúp người nuôi có dữ liệu đáng tin cậy để quản lý ao hiệu quả hơn.

5. Đánh giá chất lượng hậu ấu trùng (PL)
Trước khi thả giống cần kiểm tra PL bằng quan sát trực tiếp hoặc kính hiển vi. Sau khi thả cũng nên kiểm tra sức khỏe tôm mỗi tuần để đảm bảo tăng trưởng ổn định và phát hiện sớm dấu hiệu bệnh.
Các tiêu chí kiểm tra gồm:
- Bơi lội linh hoạt
- Hình dạng bình thường
- Ruột đầy thức ăn
- Không có sinh vật bám
- Không có đục cơ
- Tỷ lệ chiều rộng cơ và ruột là 3:1
- Gan tụy to và sẫm màu
- Mang màu trắng hoặc xám nhạt
- Không có dấu hiệu melanisation (đốm đen hoặc nâu)
- Không có cặn bẩn trên đầu
- Không có vết thương hay trầy xước
6. Lấy mẫu tôm định kỳ
Việc lấy mẫu giúp theo dõi tốc độ tăng trưởng và điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp, tránh dư hoặc thiếu.
Nên lấy mẫu 5 – 7 ngày/lần bằng lưới phù hợp kích cỡ tôm. Trọng lượng trung bình (MBW) được tính bằng cách chia tổng trọng lượng mẫu cho số lượng tôm.
Khi lấy mẫu cần lưu ý:
- Không lấy gần sàn ăn vì tôm thường lớn hơn trung bình
- Lấy mẫu ngẫu nhiên theo chiều dọc (mặt, giữa, đáy)
- Lấy theo chiều ngang ở nhiều vị trí ao
- Không lấy mẫu khi tôm đang lột xác

7. Sử dụng phương pháp xô để kiểm tra tỷ lệ sống
Thông thường số lượng PL được xác định tại trại giống nhưng sau khi thả ít được theo dõi lại. Trong khi đó, tỷ lệ sống sau 24 giờ là chỉ số rất quan trọng để đánh giá khả năng thích nghi.
Phương pháp xô được áp dụng bằng cách:
- Dùng xô nhỏ có lỗ bên hông bằng lưới
- Cho khoảng 100 PL vào xô
- Đặt nổi trong ao 24 giờ
- Sau đó đếm lại để xác định tỷ lệ sống

8. Theo dõi giai đoạn lột xác
Cần theo dõi chu kỳ lột xác bằng việc lấy mẫu thường xuyên. Việc chuẩn bị môi trường tốt và bổ sung đầy đủ khoáng chất giúp tôm hình thành vỏ mới thuận lợi và giảm rủi ro chết sau lột xác.
Các khoáng chất quan trọng gồm: Ca, Cu, Mg, Na, P, K, Se và Zn.
9. Bổ sung men vi sinh đúng thời điểm
Probiotics là các vi khuẩn có lợi giúp thúc đẩy tăng trưởng, giảm stress và cải thiện chất lượng nước.
Chế phẩm sinh học đặc biệt hiệu quả ở:
- Giai đoạn đầu vụ nuôi
- Khi thay nước
- Khi thu tỉa
Các vi khuẩn có lợi giúp cải thiện hệ tiêu hóa và ổn định môi trường ao nuôi.
10. Thực hiện giai đoạn ương trước khi nuôi thương phẩm
Thả trực tiếp tôm giống vào ao lớn có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro do hệ miễn dịch của tôm chưa hoàn thiện.
Giai đoạn ương giúp tăng sức đề kháng trước khi chuyển sang nuôi thương phẩm. PL nên được ương trong ao hoặc bể nhỏ với mật độ khoảng 2.000 PL/m² trong 30 ngày.
Việc sử dụng ao nhỏ giúp:
- Giảm lượng chế phẩm cần sử dụng
- Kiểm soát tốt môi trường
- Giảm tỷ lệ hao hụt
Nguồn tham khảo: Thuysanvietnam
Công ty TNHH MTV Vôi Càng Long Hà Nam
Tư vấn: 090 373 9955 - 090 630 9955 - 097 1608050
Zalo OA: https://zalo.me/3957153623028623929
Fanpage: https://www.facebook.com/voicanglong52