Ảnh hưởng của độ kiềm đến tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm sú giống

Công ty Vôi Càng Long chuyên sản xuất và phân phối khoáng chất xử lý nuôi trồng thủy sản

Ảnh hưởng của độ kiềm đến tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm sú giống

Ngày đăng:

    Giới thiệu chung

    Việc xác định độ kiềm phù hợp trong giai đoạn ương tôm sú giống là yếu tố then chốt, góp phần nâng cao chất lượng con giống, tối ưu tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất trong mô hình nuôi biofloc. Độ kiềm không chỉ giúp ổn định pH nước mà còn tác động trực tiếp đến quá trình sinh lý, lột xác và tăng trưởng của tôm.

    Trong bối cảnh ngành nuôi tôm nước lợ giữ vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam, tôm sú (Penaeus monodon) vẫn là đối tượng nuôi chủ lực nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, kích thước lớn và giá trị thương phẩm cao. Do đó, nghiên cứu tối ưu các yếu tố môi trường trong giai đoạn ương giống là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nghề nuôi tôm.

    Vai trò của độ kiềm trong ương tôm sú giống

    Trong hệ thống ương tôm, độ kiềm có ảnh hưởng trực tiếp đến:

    • Khả năng đệm pH, giúp môi trường nước ổn định
    • Hoạt động của vi sinh vật trong hệ biofloc
    • Quá trình lột xác và hình thành vỏ mới của tôm

    Khi độ kiềm quá thấp, tôm khó lột xác, vỏ mềm, chậm lớn. Ngược lại, độ kiềm quá cao có thể khiến ấu trùng và hậu ấu trùng khó lột xác, làm giảm tăng trưởng và thậm chí gây chết. Vì vậy, duy trì độ kiềm ở ngưỡng thích hợp là yêu cầu bắt buộc trong ương tôm sú theo công nghệ biofloc.

    Cơ sở khoa học và tính cấp thiết của nghiên cứu

    Nhiều nghiên cứu trước đây cho thấy công nghệ biofloc mang lại hiệu quả cao trong ương tôm sú giống. Một số kết quả tiêu biểu ghi nhận:

    • Mật độ ương tối ưu khoảng 2.000 con/m³
    • Tỷ lệ sống có thể đạt trên 95% trong điều kiện thích hợp
    • Độ kiềm khuyến nghị cho ương ấu trùng tôm sú dao động 100 – 120 mg CaCO₃/L

    Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, việc áp dụng mô hình ương hai giai đoạn kết hợp biofloc vẫn còn tồn tại những hạn chế, đặc biệt là trong quản lý độ kiềm. Do đó, nghiên cứu xác định ngưỡng độ kiềm tối ưu cho tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm sú giống là rất cần thiết.

    Phương pháp nghiên cứu

    Chuẩn bị nguồn nước

    Nước thí nghiệm được phối trộn từ nước ót (độ mặn 90‰) và nước ngọt, tạo độ mặn 15‰. Nước được xử lý bằng chlorine (30 ppm), sục khí mạnh trong 2 – 3 ngày đến khi hết dư lượng chlorine, sau đó điều chỉnh độ kiềm theo từng nghiệm thức và lọc qua túi lọc 5 µm trước khi đưa vào bể ương.

    Đối tượng thí nghiệm

    Tôm sú giống được sản xuất tại trại thực nghiệm nước lợ của Trường Thủy sản – Trường Đại học Cần Thơ. Tôm được thuần hóa theo độ kiềm tương ứng từng nghiệm thức, chọn lọc cá thể đồng đều, khỏe mạnh để bố trí thí nghiệm.

    Tạo biofloc trong bể ương

    Nguồn carbon sử dụng là mật rỉ đường (hàm lượng C = 46,7%), kết hợp vi sinh SUPER E.M.S. Biofloc được tạo bằng cách hòa mật rỉ đường với nước 15‰, ủ 24 giờ cùng vi sinh, sau đó bổ sung trực tiếp vào bể ương. Tỷ lệ C:N = 10:1 được duy trì bằng cách bổ sung mật rỉ đường định kỳ theo lượng thức ăn sử dụng.

    Bố trí thí nghiệm

    Thí nghiệm gồm 4 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần, bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên:

    • NT1: Độ kiềm ~ 80 mg CaCO₃/L
    • NT2: Độ kiềm ~ 120 mg CaCO₃/L
    • NT3: Độ kiềm ~ 160 mg CaCO₃/L
    • NT4: Độ kiềm ~ 200 mg CaCO₃/L

    Mật độ ương 2.000 con/m³, thể tích bể 250 L, thời gian ương 28 ngày.

    Chăm sóc và quản lý

    Tôm được cho ăn 6 lần/ngày bằng thức ăn công nghiệp 42% protein. Trong suốt quá trình ương không thay nước, sục khí liên tục. Độ kiềm được điều chỉnh bằng NaHCO₃ và theo dõi định kỳ 7 ngày/lần nhằm đảm bảo đúng giá trị thiết kế.

    Kết quả nghiên cứu

    Chất lượng môi trường và biofloc

    Trong suốt thời gian thí nghiệm, các chỉ tiêu môi trường như nhiệt độ, pH, độ kiềm, nitrite và TAN đều nằm trong ngưỡng thích hợp cho tôm sinh trưởng. Sau 28 ngày, kích thước hạt biofloc dao động từ 1.263 – 1.356 µm (chiều dài)850 – 892 µm (chiều rộng), sự khác biệt giữa các nghiệm thức không có ý nghĩa thống kê.

    Tăng trưởng của tôm sú giống

    Chiều dài ban đầu của tôm khoảng 1,25 cm. Sau 28 ngày ương, chiều dài tôm đạt từ 3,66 – 4,03 cm. Trong đó:

    • Nghiệm thức 120 mg CaCO₃/L cho chiều dài tôm cao nhất
    • Nghiệm thức 200 mg CaCO₃/L cho tăng trưởng thấp nhất

    Sự khác biệt giữa các nghiệm thức có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).

    Tỷ lệ sống và sinh khối

    Tỷ lệ sống của tôm sau 28 ngày dao động từ 78,5 – 90,2%. Nghiệm thức 120 mg CaCO₃/L đạt tỷ lệ sống cao nhất và sinh khối lớn nhất (~1.803 con/m³), khác biệt rõ rệt so với các nghiệm thức còn lại.

    Kết luận

    Kết quả nghiên cứu cho thấy:

    • Độ kiềm ảnh hưởng rõ rệt đến tăng trưởng, tỷ lệ sống và sinh khối của tôm sú giống ương theo công nghệ biofloc
    • Mức độ kiềm khoảng 120 mg CaCO₃/L là ngưỡng tối ưu, giúp tôm tăng trưởng tốt, tỷ lệ sống cao và sinh khối lớn

    Việc kiểm soát và duy trì độ kiềm phù hợp trong giai đoạn ương giống là giải pháp quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế cho người nuôi tôm sú theo hướng bền vững.

     

    Nguồn tham khảo: Thuysanvietnam

    Công ty TNHH MTV Vôi Càng Long Hà Nam
    Tư vấn: 090 373 9955 - 090 630 9955 -  097 1608050
    Zalo OA: https://zalo.me/3957153623028623929
    Fanpage: https://www.facebook.com/voicanglong52