Ảnh hưởng của nước phèn và độ mặn đến tăng trưởng của cá giống

Công ty Vôi Càng Long chuyên sản xuất và phân phối khoáng chất xử lý nuôi trồng thủy sản

Ảnh hưởng của nước phèn và độ mặn đến tăng trưởng của cá giống

Ngày đăng:

    Trong những năm gần đây, biến đổi khí hậu đã và đang gây ra nhiều thách thức lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), đặc biệt là hiện tượng xâm nhập mặnđất phèn lan rộng. Sự thay đổi đồng thời của pH nước và độ mặn được xem là yếu tố rủi ro trực tiếp ảnh hưởng đến sinh trưởng, sức khỏe và khả năng tiêu hóa của các loài cá nước ngọt, trong đó có cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) – đối tượng nuôi chủ lực mang lại giá trị kinh tế cao cho khu vực.

    Việc đánh giá tác động kết hợp của nước phèn (pH thấp)độ mặn tăng đến tăng trưởng và hoạt tính enzyme tiêu hóa của cá tra giống là cơ sở khoa học quan trọng, góp phần mở rộng vùng nuôi cá tra thích ứng với điều kiện môi trường bất lợi.

    Tính cấp thiết của nghiên cứu

    Cá tra là loài cá da trơn nước ngọt, được nuôi phổ biến tại các tỉnh ĐBSCL như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ và Hậu Giang. Tuy nhiên, tình trạng nước biển dâng và xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng khiến nhiều vùng nuôi truyền thống có nguy cơ bị ảnh hưởng.

    Bên cạnh đó, ĐBSCL có diện tích đất nhiễm phèn rất lớn, với pH đất có thể xuống thấp dưới 3,5. Khi đất phèn tiếp xúc với nước, acid sulfuric được giải phóng làm giảm pH ao nuôi, gây stress, giảm tăng trưởng hoặc thậm chí làm cá chết nếu không được kiểm soát.

    Trước đây, nhiều nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá tác động riêng lẻ của pH hoặc độ mặn lên cá tra. Tuy nhiên, trong điều kiện thực tế, cá thường phải chịu tác động đồng thời của cả hai yếu tố này. Vì vậy, nghiên cứu ảnh hưởng kết hợp của nước phèn và độ mặn là cần thiết nhằm cung cấp dữ liệu khoa học phục vụ phát triển nuôi cá tra bền vững.

    Phương pháp nghiên cứu

    Đối tượng và điều kiện thí nghiệm

    Cá tra giống khỏe mạnh, kích cỡ trung bình khoảng 15 – 20 g/con, không dị hình, không mang mầm bệnh được chọn làm đối tượng nghiên cứu. Cá được thuần dưỡng trong bể xi măng khoảng 2 tuần để ổn định trước khi bố trí thí nghiệm.

    Nguồn nước sử dụng là nước ót có độ mặn cao (80 – 90‰), được xử lý bằng chlorine 30 ppm, sục khí liên tục trong 2 – 3 ngày trước khi sử dụng.

    Chuẩn bị nước phèn

    Đất phèn được trộn với nước theo tỷ lệ 1:1, khuấy đều và để lắng khoảng 3 ngày để thu nước phèn có pH thấp (khoảng 2 – 3). Nước phèn này được sử dụng để điều chỉnh pH trong các nghiệm thức theo thiết kế thí nghiệm.

    Bố trí thí nghiệm

    Thí nghiệm được thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên với 9 nghiệm thức, kết hợp:

    • 3 mức pH: 5,5 – 6,5 – 7,5
    • 3 mức độ mặn: 3‰ – 6‰ – 9‰

    Mỗi nghiệm thức lặp lại 3 lần, mật độ nuôi 40 con/bể 500 L (300 L nước). Thời gian thí nghiệm kéo dài 60 ngày.

    pH và độ mặn được điều chỉnh tăng dần để cá thích nghi. Hệ thống thí nghiệm có tuần hoàn nước giúp duy trì ổn định pH và độ mặn theo yêu cầu của từng nghiệm thức.

    Chăm sóc và quản lý

    Cá được cho ăn 2 lần/ngày (8h và 16h) theo nhu cầu thực tế. Lượng thức ăn được cân chính xác trước khi cho ăn. Thức ăn thừa được thu gom, sấy khô và quy đổi để tính hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).

    Nước trong bể được thay 2 lần/tuần, mỗi lần thay khoảng 30% thể tích nước, đảm bảo pH và độ mặn của nước mới phù hợp với từng nghiệm thức.

    Kết quả nghiên cứu

    Ảnh hưởng đến tăng trưởng và tỷ lệ sống

    Sau 60 ngày nuôi, kết quả cho thấy nước phèn và độ mặn ảnh hưởng rõ rệt đến tăng trưởng của cá tra giống:

    • Môi trường pH 6,5 kết hợp độ mặn 3‰ giúp cá đạt khối lượng, chiều dài, tốc độ tăng trưởng tuyệt đối (DWG) và tăng trưởng tương đối (SGR) cao nhất
    • Các nghiệm thức pH 5,5 kết hợp độ mặn 6‰ và 9‰ làm giảm tăng trưởng, tăng FCR và ảnh hưởng xấu đến tỷ lệ sống của cá

    Tỷ lệ sống chỉ giảm đáng kể ở các nghiệm thức có pH thấp (5,5) kết hợp với độ mặn trung bình và cao.

    Hoạt tính enzyme tiêu hóa

    Hoạt tính enzyme tiêu hóa của cá tra thay đổi theo pH và độ mặn:

    • Enzyme trypsin hoạt động mạnh hơn ở môi trường pH 7,5 và độ mặn 3‰
    • Enzyme chymotrypsin giảm hoạt tính rõ rệt trong điều kiện pH 5,5 kết hợp độ mặn 6‰ và 9‰
    • Enzyme amylase có xu hướng tăng hoạt tính khi độ mặn ở mức 6‰ và 9‰

    Những thay đổi này cho thấy khả năng thích nghi sinh lý của cá tra trước điều kiện môi trường bất lợi.

    Kết luận

    Nước phèn và độ mặn có tác động đáng kể đến tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và hoạt tính enzyme tiêu hóa của cá tra giống. Trong điều kiện thí nghiệm:

    • Cá tra sinh trưởng tốt nhất ở môi trường pH 6,5 kết hợp độ mặn nhẹ 3‰
    • pH thấp (5,5) kết hợp độ mặn trung bình và cao làm giảm tăng trưởng và sức khỏe cá

    Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng giúp định hướng phát triển mô hình nuôi cá tra tại các khu vực nhiễm phèn, nhiễm mặn, góp phần nâng cao khả năng thích ứng của ngành nuôi cá tra trước biến đổi khí hậu.

     

    Nguồn tham khảo: Thuysanvietnam

    Công ty TNHH MTV Vôi Càng Long Hà Nam
    Tư vấn: 090 373 9955 - 090 630 9955 -  097 1608050
    Zalo OA: https://zalo.me/3957153623028623929
    Fanpage: https://www.facebook.com/voicanglong52